社科院
Shèkēyuàn
[ㄕㄜˋ ㄎㄜ ㄩㄢˋ]
XÃ KHOA VIỆN
- 1.Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội (CASS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.