社鼠城狐
shèshǔchénghú
[ㄕㄜˋ ㄕㄨˇ ㄔㄥˊ ㄏㄨˊ]
XÃ THỬ THÀNH HỒ
- 1.nghĩa đen: chuột trong miếu làng, cáo trên tường thành; nghĩa bóng: những kẻ côn đồ vô nguyên tắc lợi dụng quyền lực của người khác để bắt nạt và bóc lột người dân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.