學華語Kaori Dict

祖父母

ㄗㄨˇ ㄈㄨˋ ㄇㄨˇ

TỔ PHỤ MẪU

例句Câu ví dụ

  • 1

    露西被她的祖父母揶揄。

    Lùxī bèi tā de zǔfùmǔ yéyú。

    Lucy bị ông bà ngoại đùa chọc

  • 2

    Lucy是被她的祖父母養大的。

    L u c y shì bèi tā de zǔfùmǔ yǎngdà de。

    Lucy được nuôi dưỡng bởi ông bà của mình

  • 3

    我的祖父母來自里斯本,但是我的父母來自里約熱內盧。

    wǒ de zǔfùmǔ láizì Lǐsīběn, dànshì wǒ de fùmǔ láizì Lǐyuērènèilú。

    Các cụ bà và cụ ông của tôi đến từ Lisbon, nhưng cha mẹ tôi đến từ Rio de Janeiro

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祖父母 nghĩa là gì? · Kaori Dict