祝允明
ZhùYǔnmíng
[ㄓㄨˋ ㄩㄣˇ ㄇㄧㄥˊ]
CHÚC DUẪN MINH
- 1.Chu Vận Minh (1460-1526), nhà thư pháp triều Minh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.