學華語Kaori Dict

祝好

zhùhǎo

ㄓㄨˋ ㄏㄠˇ

CHÚC HẢO

  1. 1.chúc bạn mọi điều tốt lành! (khi kết thúc thư từ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    再見,祝好運。

    zàijiàn, zhùhǎo yùn。

    Tạm biệt, chúc may mắn.

  • 2

    祝好胃口!

    zhùhǎo wèikǒu!

    Chúc ngon miệng!

  • 3

    “祝好胃口!”“同祝。”

    “ zhùhǎo wèikǒu! ” “ tóng zhù。 ”

    Chúc cậu ăn ngon! - Cũng chúc cậu vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祝好 nghĩa là gì? · Kaori Dict