祝好
zhùhǎo
[ㄓㄨˋ ㄏㄠˇ]
CHÚC HẢO
- 1.chúc bạn mọi điều tốt lành! (khi kết thúc thư từ)

例句Câu ví dụ
- 1
再見,祝好運。
zàijiàn, zhùhǎo yùn。
Tạm biệt, chúc may mắn.
- 2
祝好胃口!
zhùhǎo wèikǒu!
Chúc ngon miệng!
- 3
“祝好胃口!”“同祝。”
“ zhùhǎo wèikǒu! ” “ tóng zhù。 ”
Chúc cậu ăn ngon! - Cũng chúc cậu vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.