學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
祝壽
祝壽
giản thể:
祝寿
zhù
shòu
[ㄓㄨˋ ㄕㄡˋ]
CHÚC THỌ
1.
chúc thọ (cho người cao tuổi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
祝
zhù
cầu nguyện
慶祝
qìngzhù
ăn mừng
祝福
zhùfú
lời chúc
長壽
chángshòu
trường thọ
祝賀
zhùhè
chúc mừng
壽司
shòusī
sushi
壽命
shòumìng
tuổi thọ
祝願
zhùyuàn
cầu chúc
逐字解
Từng chữ trong từ
祝
chúc
chúc phúc, cầu may mắn
壽
thọ
tuổi già, tuổi thọ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
助手
zhùshǒu
trợ lý; người phụ tá
駐守
zhùshǒu
(trấn giữ và) phòng thủ
住手
zhùshǒu
ngừng
株守
zhūshǒu
bám chặt vào gì đó một cách cứng nhắc
煮熟
zhǔshóu
luộc kỹ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
祝寿 nghĩa là gì? · Kaori Dict