神神道道
shénshendàodào
[ㄕㄣˊ ㄕㄣ˙ ㄉㄠˋ ㄉㄠˋ]
THẦN THẦN ĐẠO ĐẠO
- 1.kỳ lạ
- 2.bí ẩn
- 3.bất thường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.