學華語Kaori Dict

神經性毒劑

giản thể: 神经性毒剂

shénjīngxìng

ㄕㄣˊ ㄐㄧㄥ ㄒㄧㄥˋ ㄉㄨˊ ㄐㄧˋ

THẦN KINH TÍNH ĐỘC TỄ

  1. 1.tác nhân thần kinh
  2. 2.khí độc thần kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神經性毒劑 nghĩa là gì? · Kaori Dict