學華語Kaori Dict

神經質

giản thể: 神经质

shénjīngzhì

ㄕㄣˊ ㄐㄧㄥ ㄓˋ

THẦN KINH CHẤT

TOCFL 6
  1. 1.căng thẳng
  2. 2.dễ bị kích động
  3. 3.kích thích
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quá nhạy cảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要太神經質。

    bùyào tài shénjīngzhì。

    Anh/chị không cần quá lo lắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神经质 nghĩa là gì? · Kaori Dict