學華語Kaori Dict

神農

giản thể: 神农

Shénnóng

ㄕㄣˊ ㄋㄨㄥˊ

THẦN NÔNG

  1. 1.Thần Nông hay Thần Nông Đại Đế (khoảng năm 2000 TCN), vị đầu tiên trong số các Viêm Đế truyền thuyết, 炎帝[Yan2 di4] và là người tạo ra nông nghiệp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神農 nghĩa là gì? · Kaori Dict