例句Câu ví dụ
- 1
「她在說些甚麼?」「你連『祝詞』也不知道嗎?」「祝詞?」「就是神道咒語之類的東西。」
「 tā zài shuō xiē shén má? 」 「 nǐ lián 『 zhù cí 』 yě bùzhī dào ma? 」 「 zhù cí? 」 「 jiùshì Shéndào zhòuyǔ zhīlèi de dōngxi。 」
'Cô ấy đang nói gì?' 'Anh không biết gì về 'norito' sao?' 'Norito?' 'Đó là thứ giống như lời chú thuật của thần đạo.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
