學華語Kaori Dict

神道

Shéndào

ㄕㄣˊ ㄉㄠˋ

THẦN ĐẠO

  1. 1.Thần đạo (tôn giáo Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    「她在說些甚麼?」「你連『祝詞』也不知道嗎?」「祝詞?」「就是神道咒語之類的東西。」

    「 tā zài shuō xiē shén má? 」 「 nǐ lián 『 zhù cí 』 yě bùzhī dào ma? 」 「 zhù cí? 」 「 jiùshì Shéndào zhòuyǔ zhīlèi de dōngxi。 」

    'Cô ấy đang nói gì?' 'Anh không biết gì về 'norito' sao?' 'Norito?' 'Đó là thứ giống như lời chú thuật của thần đạo.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神道 nghĩa là gì? · Kaori Dict