- 1.nghĩa đen: tinh thần và linh hồn lộn ngược (thành ngữ); mê mẩn và yêu say đắm
- 2.bị cuốn hút
- 3.quyến rũ

例句Câu ví dụ
- 1
她被他迷得神魂顛倒。
tā bèi tā mí de shénhúndiāndǎo。
Cô ấy bị anh ấy say đắm đến mức mất phương hướng
- 2
高島平時雖然一副很帥氣的樣子,但是在他女友面前卻是一副神魂顛倒的樣子。
gāo dǎo píngshí suīrán yī fù hěn shuàiqi de yàngzi, dànshì zài tā nǚyǒu miànqián quèshì yī fù shénhúndiāndǎo de yàngzi。
Thường ngày cao đảo trông rất phong độ, nhưng trước mặt bạn gái của anh ấy lại tỏ ra say đắm mê muội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.