學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
禱
禱
giản thể:
祷
dǎo
[ㄉㄠˇ]
ĐẢO
1.
cầu nguyện
2.
lời cầu nguyện
3.
sự khẩn cầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
祈禱
qídǎo
cầu nguyện
禱告
dǎogào
cầu nguyện
代禱
dàidǎo
cầu nguyện thay cho ai đó
晚禱
wǎndǎo
lời cầu nguyện buổi tối
晨禱
chéndǎo
(Anh giáo) lễ tạ ơn sáng
祝禱
zhùdǎo
cầu nguyện
禱念
dǎoniàn
cầu nguyện
禱文
dǎowén
bài cầu nguyện (văn bản cầu nguyện)
逐字解
Từng chữ trong từ
禱
đảo
chầu chực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
到
dào
đến; tới
道
dào
đường; con đường (LT:條|条[tiao2],股[gu3])
倒
dǎo
ngã; sụp đổ; nằm ngang
倒
dào
lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược
刀
dāo
dao
島
dǎo
đảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
祷 nghĩa là gì? · Kaori Dict