
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 車禍tai nạn giao thông
- 禍害thảm họa
- 罪魁禍首tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính
- 災禍thảm họa
- 天災人禍thiên tai và thảm họa do con người gây ra (thành ngữ)
- 禍福tai họa và hạnh phúc
- 惹禍gây rắc rối
- 幸災樂禍ngh. đen: vui mừng trước tai họa và thảm họa (thành ngữ); ngh. bóng: vui sướng trên nỗi đau của người khác