禁止外出
jìnzhǐwàichū
[ㄐㄧㄣˋ ㄓˇ ㄨㄞˋ ㄔㄨ]
CẤM CHỈ NGOẠI XUẤT
- 1.cấm ai đó ra ngoài
- 2.lệnh giới nghiêm
- 3.phạt cấm túc (như một biện pháp kỷ luật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.