學華語Kaori Dict

禍福無常

giản thể: 祸福无常

huòcháng

ㄏㄨㄛˋ ㄈㄨˊ ㄨˊ ㄔㄤˊ

HOẠ PHÚC VÔ THƯỜNG

  1. 1.tai họa và hạnh phúc không tuân theo quy luật (thành ngữ); phước lành và bất hạnh trong tương lai không thể đoán trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禍福無常 nghĩa là gì? · Kaori Dict