學華語Kaori Dict

福利院

yuàn

ㄈㄨˊ ㄌㄧˋ ㄩㄢˋ

PHÚC LỢI VIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    福利院在哪裡?

    fúlìyuàn zài nǎlǐ?

    Nhà dưỡng lão ở đâu?

  • 2

    福利院離這裡很遠。

    fúlìyuàn lí zhèlǐ hěn yuǎn。

    Nhà dưỡng lão cách đây rất xa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福利院 nghĩa là gì? · Kaori Dict