例句Câu ví dụ
- 1
福利院在哪裡?
fúlìyuàn zài nǎlǐ?
Nhà dưỡng lão ở đâu?
- 2
福利院離這裡很遠。
fúlìyuàn lí zhèlǐ hěn yuǎn。
Nhà dưỡng lão cách đây rất xa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
