學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
福壽
福壽
giản thể:
福寿
fú
shòu
[ㄈㄨˊ ㄕㄡˋ]
PHÚC THỌ
1.
hạnh phúc và trường thọ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幸福
xìngfú
hạnh phúc
祝福
zhùfú
lời chúc
福
fú
phúc lành
長壽
chángshòu
trường thọ
福利
fúlì
lợi ích vật chất
壽司
shòusī
sushi
壽命
shòumìng
tuổi thọ
福氣
fúqi
vận may
逐字解
Từng chữ trong từ
福
phúc
hạnh phúc, may mắn, phước lành
壽
thọ
tuổi già, tuổi thọ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
俯首
fǔshǒu
cúi đầu
扶手
fúshǒu
tay vịn
副手
fùshǒu
trợ lý
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
福寿 nghĩa là gì? · Kaori Dict