學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
福爾摩沙
福爾摩沙
giản thể:
福尔摩沙
Fú
ěr
mó
shā
[ㄈㄨˊ ㄦˇ ㄇㄛˊ ㄕㄚ]
PHÚC NHĨ MA SA
1.
Formosa (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幸福
xìngfú
hạnh phúc
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
沙子
shāzi
cát
祝福
zhùfú
lời chúc
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
福
fú
phúc lành
沙漠
shāmò
sa mạc
按摩
ànmó
mát-xa
逐字解
Từng chữ trong từ
福
phúc
hạnh phúc, may mắn, phước lành
爾
nhĩ, nhãi
anh
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
福尔摩沙 nghĩa là gì? · Kaori Dict