福山
Fúshān
[ㄈㄨˊ ㄕㄢ]
PHÚC SƠN
- 1.quận Phúc Sơn của thành phố Yên Đài 煙台市|烟台市, Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄈㄨˊ ㄕㄢ]
PHÚC SƠN
