學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
福摩薩
福摩薩
giản thể:
福摩萨
Fú
mó
sà
[ㄈㄨˊ ㄇㄛˊ ㄙㄚˋ]
PHÚC MA TÁT
1.
Đài Loan (Formosa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幸福
xìngfú
hạnh phúc
祝福
zhùfú
lời chúc
福
fú
phúc lành
按摩
ànmó
mát-xa
福利
fúlì
lợi ích vật chất
摩擦
mócā
ma sát
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
福氣
fúqi
vận may
逐字解
Từng chữ trong từ
福
phúc
hạnh phúc, may mắn, phước lành
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
薩
tát
phát âm 'sat' trong 'bồ tát', v.v.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
福摩萨 nghĩa là gì? · Kaori Dict