福清
Fúqīng
[ㄈㄨˊ ㄑㄧㄥ]
PHÚC THANH
- 1.Phúc Thanh, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2 zhou1 Shi4], Phúc Kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.