例句Câu ví dụ
- 1
今天是禮拜一
jīntiān shì Lǐbàiyī
Hôm nay là ngày Chúa Nhật
- 2
我們每兩個禮拜一次去劇場。
wǒmen měi liǎng gě Lǐbàiyī cì qù jùchǎng。
Chúng tôi mỗi hai tuần đi một lần đến rạp hát.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
