- 1.rời khỏi
- 2.tách khỏi
- 3.cách
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.(khi nói về khoảng cách) từ
- 5.không có (gì)
- 6.độc lập với
- 7.một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho lửa
- 8.☲
Cách đọc khác:chī — loài thú thần thoại (cổ)Lí — họ [Li2]

例句Câu ví dụ
- 1
單位離我家很近。
dān wèi lí wǒ jiā hěn jìn
Đơn vị làm việc của tôi gần nhà
- 2
離這裡不遠。
lí zhèlǐ bù yuǎn。
Không xa lắm từ đây.
- 3
離這兒遠嗎?
lí zhèr yuǎn ma?
Cách đây xa không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.