學華語Kaori Dict

離世

giản thể: 离世

shì

ㄌㄧˊ ㄕˋ

LY THẾ

  1. 1.(cổ) sống ẩn dật
  2. 2.qua đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom因那場事故離世。

    T o m yīn nà chǎng shìgù líshì。

    Tom đã qua đời vì tai nạn.

  • 2

    他母親的離世帶給他悲傷和遺憾。

    tā mǔqīn de líshì dàigěi tā bēishāng hé yíhàn。

    Sự qua đời của người mẹ đã mang lại nỗi buồn và tiếc nuối cho anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

离世 nghĩa là gì? · Kaori Dict