例句Câu ví dụ
- 1
Tom因那場事故離世。
T o m yīn nà chǎng shìgù líshì。
Tom đã qua đời vì tai nạn.
- 2
他母親的離世帶給他悲傷和遺憾。
tā mǔqīn de líshì dàigěi tā bēishāng hé yíhàn。
Sự qua đời của người mẹ đã mang lại nỗi buồn và tiếc nuối cho anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
