私募基金
sīmùjījīn
[ㄙ ㄇㄨˋ ㄐㄧ ㄐㄧㄣ]
TƯ MỘ CƠ KIM
- 1.quỹ đầu tư tư nhân
- 2.quỹ chào bán riêng lẻ (ví dụ: quỹ phòng hộ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.