例句Câu ví dụ
- 1
秋日里,整座山都紅了。
qiūrì lǐ, zhěng zuò shān dōu hóng le。
Trong mùa thu, cả dãy núi đều đỏ lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
