- 1.nhà khoa học
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡科學,想當科學家。
tā xǐ huan kē xué xiǎng dāng kē xué jiā
Anh ấy thích khoa học và muốn trở thành nhà khoa học
- 2
德國出了很多科學家。
Déguó chū le hěn duō kēxuéjiā。
Đức đã sản sinh ra nhiều nhà khoa học
- 3
有很多科學家住在這個小村里。
yǒu hěn duō kēxuéjiā zhù zài zhège xiǎo cūnlǐ。
Có nhiều nhà khoa học sống ở ngôi làng nhỏ này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.