學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
科學育兒
科學育兒
giản thể:
科学育儿
kē
xué
yù
ér
[ㄎㄜ ㄒㄩㄝˊ ㄩˋ ㄦˊ]
KHOA HỌC DỤC NHÂN
1.
nuôi dạy con khoa học
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
學校
xuéxiào
trường học
學生
xuésheng
học sinh
學習
xuéxí
học
大學
dàxué
trường đại học
學
xué
học
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
同學
tóngxué
học cùng trường
逐字解
Từng chữ trong từ
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
學
học
học thức, tri thức
育
dục
sinh sản
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
記憶技巧
Mẹo nhớ
學
HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
科學育兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict