學華語Kaori Dict

科技感

gǎn

ㄎㄜ ㄐㄧˋ ㄍㄢˇ

KHOA KỸ CẢM

  1. 1.cảm giác công nghệ cao (của sản phẩm, v.v.)
  2. 2.ấn tượng rằng ngoại hình của ai đó không tự nhiên, bị ảnh hưởng bởi phẫu thuật thẩm mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這款車採用了未來科技感十足的引擎。

    zhè kuǎn chē cǎiyòng le wèilái kējìgǎn shízú de yǐnqíng。

    Chiếc xe này sử dụng động cơ mang đậm chất công nghệ tương lai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科技感 nghĩa là gì? · Kaori Dict