學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
科技臉
科技臉
giản thể:
科技脸
kē
jì
liǎn
[ㄎㄜ ㄐㄧˋ ㄌㄧㄢˇ]
KHOA KỸ KIỂM
1.
khuôn mặt được chỉnh sửa rõ rệt bởi phẫu thuật thẩm mỹ, botox, v.v.
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臉
liǎn
khuôn mặt
科學
kēxué
khoa học
技術
jìshù
công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
技巧
jìqiǎo
kỹ năng
臉色
liǎnsè
nước da
技能
jìnéng
khả năng kỹ thuật
逐字解
Từng chữ trong từ
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
技
kỹ, kĩ
kỹ năng
臉
kiểm
mặt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
科技脸 nghĩa là gì? · Kaori Dict