科教片
kējiàopiàn
[ㄎㄜ ㄐㄧㄠˋ ㄆㄧㄢˋ]
KHOA GIÁO PHIẾN
- 1.phim giáo dục khoa học
- 2.phim khoa học thường thức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.