學華語Kaori Dict

科索沃

suǒ

ㄎㄜ ㄙㄨㄛˇ ㄨㄛˋ

KHOA SÁCH ỐC

例句Câu ví dụ

  • 1

    科索沃是一塊有爭議的領土。

    Kēsuǒwò shì yīkuài yǒu zhēngyì de lǐngtǔ。

    Kosovo là một vùng lãnh thổ gây tranh cãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科索沃 nghĩa là gì? · Kaori Dict