例句Câu ví dụ
- 1
我今天簽了租約。
wǒ jīntiān qiān le zūyuē。
Hôm nay tôi đã ký hợp đồng thuê nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 租TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.
