學華語Kaori Dict

租車

giản thể: 租车

chē

ㄗㄨ ㄔㄜ

TÔ XA

例句Câu ví dụ

  • 1

    租車是必鬚的嗎?

    zūchē shì bìxū de ma?

    Cho thuê xe có bắt buộc không?

  • 2

    我們在意大利的時候,租車用了一個禮拜 。

    wǒmen zàiyì dà lì de shíhou, zūchē yòng le yīge lǐbài。

    Khi ở Ý, chúng tôi thuê xe trong một tuần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

租車 nghĩa là gì? · Kaori Dict