例句Câu ví dụ
- 1
租車是必鬚的嗎?
zūchē shì bìxū de ma?
Cho thuê xe có bắt buộc không?
- 2
我們在意大利的時候,租車用了一個禮拜 。
wǒmen zàiyì dà lì de shíhou, zūchē yòng le yīge lǐbài。
Khi ở Ý, chúng tôi thuê xe trong một tuần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 租TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
