學華語Kaori Dict

秦始皇帝陵

QínShǐHuánglíng

ㄑㄧㄣˊ ㄕˇ ㄏㄨㄤˊ ㄉㄧˋ ㄌㄧㄥˊ

TẦN THUỶ HOÀNG ĐẾ LĂNG

  1. 1.lăng của Thủy Hoàng Đế gần Tây An

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秦始皇帝陵 nghĩa là gì? · Kaori Dict