秦惠文王
QínHuìwénWáng
[ㄑㄧㄣˊ ㄏㄨㄟˋ ㄨㄣˊ ㄨㄤˊ]
TẦN HUỆ VĂN VƯƠNG
- 1.Vua Huệ Văn nước Tần 秦國|秦国, trị vì từ 338-311 TCN trong Thời kỳ Chiến Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.