學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
秦皇島
秦皇島
giản thể:
秦皇岛
Qín
huáng
dǎo
[ㄑㄧㄣˊ ㄏㄨㄤˊ ㄉㄠˇ]
TẦN HOÀNG ĐẢO
1.
Tần Hoàng Đảo, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
皇帝
huángdì
hoàng đế
島
dǎo
đảo
皇后
huánghòu
hoàng hậu
島嶼
dǎoyǔ
đảo
皇上
huángshang
hoàng thượng
皇室
huángshì
hoàng gia
皇宮
huánggōng
hoàng cung
半島
bàndǎo
bán đảo
逐字解
Từng chữ trong từ
秦
tần
tấu quốc Tề
皇
hoàng
vua, hoàng đế
島
đảo
đảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
秦皇島 nghĩa là gì? · Kaori Dict