學華語Kaori Dict

積聚

giản thể: 积聚

ㄐㄧ ㄐㄩˋ

TÍCH TỤ

  1. 1.kết tụ
  2. 2.tập hợp
  3. 3.tích luỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    守財奴積聚錢財不是因為他謹慎,而是因為他貪婪。

    shǒucáinú jījù qiáncái bùshì yīnwèi tā jǐnshèn, érshì yīnwèi tā tānlán。

    Người tiết kiệm không phải vì cẩn thận mà vì tham lam.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

积聚 nghĩa là gì? · Kaori Dict