例句Câu ví dụ
- 1
他東托人,西應聘,總而言之是為了做自己稱心的生活。
tā dōng tuō rén, xī yìngpìn, zǒngéryánzhī shì wèile zuòzìjǐ chènxīn de shēnghuó。
Anh ấy nhờ người này người nọ, đăng ký ở đây đó,总而言之 là để làm cuộc sống theo ý mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
