學華語Kaori Dict

移動硬盤

giản thể: 移动硬盘

dòngyìngpán

ㄧˊ ㄉㄨㄥˋ ㄧㄥˋ ㄆㄢˊ

DI ĐỘNG NGẠNH BÀN

  1. 1.ổ cứng di động; ổ cứng ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    你帶沒帶移動硬盤?

    nǐ dài méi dài yídòngyìngpán?

    Anh có mang theo ổ cứng di động không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

移動硬盤 nghĩa là gì? · Kaori Dict