移山倒海
yíshāndǎohǎi
[ㄧˊ ㄕㄢ ㄉㄠˇ ㄏㄞˇ]
DI SƠN ĐẢO HẢI
- 1.nghĩa đen di dời núi và rút cạn biển
- 2.cải tạo thiên nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.