程海湖
ChénghǎiHú
[ㄔㄥˊ ㄏㄞˇ ㄏㄨˊ]
TRÌNH HẢI HỒ
- 1.hồ Trình Hải ở Lệ Giang 麗江市|丽江市, Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.