學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
稅務局
稅務局
giản thể:
税务局
Shuì
wù
jú
[ㄕㄨㄟˋ ㄨˋ ㄐㄩˊ]
THUẾ VỤ CỤC
1.
Cục Thuế
2.
Cục Thuế vụ (Hồng Kông)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
服務
fúwù
phục vụ
任務
rènwu
nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
郵局
yóujú
bưu điện
局
jú
văn phòng
義務
yìwù
nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4])
業務
yèwù
kinh doanh
家務
jiāwù
công việc nhà
商務
shāngwù
công việc thương mại
逐字解
Từng chữ trong từ
稅
thuế
thuế, thu nhập, phí
務
vụ
công việc, sự nghiệp
局
cục
cơ quan, hoàn cảnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
水務局
shuǐwùjú
cơ quan cấp nước (thành phố)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
税务局 nghĩa là gì? · Kaori Dict