學華語Kaori Dict

種族主義

giản thể: 种族主义

zhǒngzhǔ

ㄓㄨㄥˇ ㄗㄨˊ ㄓㄨˇ ㄧˋ

CHỦNG TỘC CHỦ NGHĨA

  1. 1.phân biệt chủng tộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這麼講很種族主義。

    zhème jiǎng hěn zhǒngzúzhǔyì。

    Nói như vậy rất phân biệt chủng tộc

  • 2

    Garvey毫無保留地宣揚種族主義。

    G a r v e y háowúbǎoliú de xuānyáng zhǒngzúzhǔyì。

    Garvey tuyên truyền không ngần ngại chủ nghĩa chủng tộc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

種族主義 nghĩa là gì? · Kaori Dict