- 1.phân biệt chủng tộc

例句Câu ví dụ
- 1
這麼講很種族主義。
zhème jiǎng hěn zhǒngzúzhǔyì。
Nói như vậy rất phân biệt chủng tộc
- 2
Garvey毫無保留地宣揚種族主義。
G a r v e y háowúbǎoliú de xuānyáng zhǒngzúzhǔyì。
Garvey tuyên truyền không ngần ngại chủ nghĩa chủng tộc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.