- 1.phân biệt chủng tộc
- 2.kỳ thị chủng tộc

例句Câu ví dụ
- 1
他反對種族歧視。
tā fǎnduì zhǒngzúqíshì。
Anh ấy phản đối phân biệt chủng tộc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.