種瓜得瓜,種豆得豆
giản thể: 种瓜得瓜,种豆得豆
zhòngguādéguā,zhòngdòudédòu
[ㄓㄨㄥˋ ㄍㄨㄚ ㄉㄜˊ ㄍㄨㄚ ㄓㄨㄥˋ ㄉㄡˋ ㄉㄜˊ ㄉㄡˋ]
TRỒNG QUA ĐẮC QUA , CHÕNG ĐẬU ĐẮC ĐẬU
- 1.nghĩa đen: Gieo dưa được dưa, gieo đậu được đậu (thành ngữ); nghĩa bóng: Gieo nhân nào, gặt quả nấy.
- 2.Mọi người phải sống với hậu quả từ hành động của mình.
- 3.Bạn đã làm, bạn phải chấp nhận hậu quả.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.