學華語Kaori Dict

稱心

giản thể: 称心

chènxīn

ㄔㄣˋ ㄒㄧㄣ

XỨNG TÂM

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他東托人,西應聘,總而言之是為了做自己稱心的生活。

    tā dōng tuō rén, xī yìngpìn, zǒngéryánzhī shì wèile zuòzìjǐ chènxīn de shēnghuó。

    Anh ấy nhờ người này người nọ, đăng ký ở đây đó,总而言之 là để làm cuộc sống theo ý mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稱心 nghĩa là gì? · Kaori Dict