學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
稱意
稱意
giản thể:
称意
chèn
yì
[ㄔㄣˋ ㄧˋ]
XỨNG Ý
1.
hài lòng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
意思
yìsi
ý tưởng
願意
yuànyì
muốn
不好意思
bùhǎoyìsi
cảm thấy xấu hổ
有意思
yǒuyìsi
thú vị
意見
yìjiàn
ý kiến
注意
zhùyì
chú ý đến; quan tâm đến
故意
gùyì
cố ý; có chủ đích
滿意
mǎnyì
hài lòng
逐字解
Từng chữ trong từ
稱
xưng, xứng
gọi
意
ý
ý — suy nghĩ, ý tưởng, quan điểm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
襯衣
chènyī
áo sơ mi
陳毅
ChénYì
Trần Nghị (1901-1972), tướng và chính trị gia cộng sản, Nguyên soái PLA từ 1955, Thị trưởng Thượng Hải những năm 1950, Bộ trưởng Ngoại giao PRC 1958-1972
記憶技巧
Mẹo nhớ
意
Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
稱意 nghĩa là gì? · Kaori Dict